Câu hỏi trắc nghiệm anh văn trình độ A, B, C.

Đăng ngày | Thể loại: | Lần tải: 0 | Lần xem: 4 | Page: 2770 | FileSize: 2.15 M | File type: DOC
of x

Câu hỏi trắc nghiệm anh văn trình độ A, B, C.. Tài liệu câu hỏi trắc nghiệm anh văn trình độ A,B, C tiếng được biên soạn rất chi tiết và hữu ích cho các học viên chuẩn bị thi tiếng anh cấp độ A, B, C . Nội dung sách được cập nhật căn bản ngữ pháp , văn phạm, từ vựng , cấu trúc câu nhằm giúp cho các học viên thi đạt kết quả cao trong kì thi.. Cũng như các thư viện tài liệu khác được bạn đọc chia sẽ hoặc do tìm kiếm lại và giới thiệu lại cho các bạn với mục đích tham khảo , chúng tôi không thu phí từ thành viên ,nếu phát hiện tài liệu phi phạm bản quyền hoặc vi phạm pháp luật xin thông báo cho website ,Ngoài thư viện tài liệu này, bạn có thể tải Download tài liệu,đề thi,mẫu văn bản miễn phí phục vụ nghiên cứu Một số tài liệu tải về mất font không hiển thị đúng, thì do máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải các font .vntime củ về cài sẽ xem được.

https://tailieumienphi.vn/doc/cau-hoi-trac-nghiem-anh-van-trinh-do-aa-ba-c-emdztq.html

Nội dung


  1. 600 SENTENCES OF CERTIFICATE A I. GRAMMAR (300 SENTENCES) 1. Is Susan ........... home? a. in b. at c. on d. under → b 2. "Do the children go to school every day?" "....................." a. Yes, they go.
  2. b. Yes, they do. c. They go. d. No, they don't go. → b 3. What ............ now? a. is the time b. does the time c. is time d. is it → a 4. They always go to school ............. bicycle. a. with
  3. b. in c. on d. by → d 5. What color ........... his new car? a. have b. is c. does d. are → b 6. Are there many students in Room 12? ­ "..................................................."
  4. a. Yes there are. b. Yes, they are. c. Some are. d. No they aren't. → a 7. You should do your ................. before going to class. a. home work b. homework c. homeworks d. housework → b 8. Mr. Pike ............ us English.
  5. a. teach b. teaches c. teaching d. to teach → b 9. Tom and ............. are going to the birthday party together. a. I b. me c. my d. mine → a 10. Our English lessons are ............... long.
  6. a. many b. much c. a lot of d. very → d 11. Bangkok is ............ capital of Thailand. a. a b. one c. the d. an → c 12. Are you free ............ Saturday?
  7. a. on b. at c. in d. into → a 13. There are .............. girls in our class. a. no b. not c. none d. none of → a 14. Let ............ go for a walk.
  8. a. we b. us c. you d. our → b 15. What is your name? ­ .......... name is Linda. a. Your b. His c. My d. Her → c
  9. 16. What's ............. name? ­ His name is Henry. a. his b. her c. your d. my → a 17. I'm a pupil. ­ I'm a ................, too. a. teacher b. pupil c. student
  10. d. doctor → b 18. Is this your pencil? No, it isn't. It is .......... pencil. a. his b. my c. your d. hers → a 19. Are these your coats? Yes they are ............. a. their coats b. ours
  11. c. our coats d. yours → b 20. Are your free ............ Friday evening? a. in b. at c. on d. from → c 21. There are six pencils ........... the box. a. in b. at
  12. c. on d. into → a 22. Where is your mother? She's .......... the kitchen. a. in b. on c. into d. at → a 23. How many pictures are there ........... the wall? a. in
  13. b. on c. into d. at → b 24. Are you .............. Vietnam? ­ Yes, I am. a. to b. on c. into d. from → d 25. I'm cleaning the floor. Can your help ............?
  14. a. I b. me c. my d. mine → b 26. What are you doing? ­ ............. are planting some trees. a. we b. us c. our d. ours → a 27. Mary is doing her homework and ........... brother is helping her.
  15. a. she b. hers c. her d. she's → c 28. Jane's books are on the floor. Please, put ........... on the table. a. they b. them c. their d. theirs → b 29. Please put this pencil in the box.
  16. ­ I'm putting ......... in the box. a. it b. its c. them d. they → a 30. When's ............ birthday? a. his b. he c. him d. he's → a
  17. 31. Whose bicycle is it? It's ............. a. he b. her c. hers d. she → c 32. How old is .............? a. she b. her c. hers d. his → a
  18. 33. There are .......... eggs on the table. a. some b. any c. many d. much → a 34. Is there .......... cheese on the table? a. some b. any c. many d. much → b
  19. 35. How .............. cakes does she want? a. some b. any c. many d. much → c 36. Peter doesn't want ............. eggs, but he wants some soup. a. some b. any c. many d. much → b
  20. 37. There is ............ milk in the glass. a. some b. any c. many d. much → a 38. How ............. meat do you want? a. some b. any c. many d. much → d
542244

Tài liệu liên quan


Xem thêm