of x

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks.

Đăng ngày | Thể loại: | Lần tải: 0 | Lần xem: 0 | Page: 2 | FileSize: 0.06 M | File type: PDF
0 lần xem

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks.. Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm nhiều tài liệu để ôn tập, thư viện TaiLieu.vn đã sưu tầm và tổng hợp các từ vựng bài 2. Tài liệu này sẽ giúp các em học sinh nắm vững nghĩa của các từ vựng trong bài 2 school talks.. Cũng như những giáo án bài giảng khác được thành viên chia sẽ hoặc do tìm kiếm lại và chia sẽ lại cho các bạn với mục đích học tập , chúng tôi không thu phí từ bạn đọc ,nếu phát hiện nội dung phi phạm bản quyền hoặc vi phạm pháp luật xin thông báo cho website ,Ngoài tài liệu này, bạn có thể download đề thi, giáo trình phục vụ tham khảo Có tài liệu tải về thiếu font chữ không hiển thị đúng, nguyên nhân máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải các font .vntime củ về cài sẽ xem được.

https://tailieumienphi.vn/doc/tu-vung-tieng-anh-lop-10-unit-2-school-talks-ubabuq.html

Nội dung

Tài Liệu Miễn Phí xin trân trọng giới thiệu tới bạn đọc thư viện Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks..Để cung cấp thêm cho các bạn nguồn thư viện Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông mang đến cho thư viện của mình.Xin mời thành viên đang tìm cùng xem ,Thư viện Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks. trong danh mục ,Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông được chia sẽ bởi thành viên trunghocphothong tới các bạn nhằm mục đích học tập , tài liệu này đã giới thiệu vào danh mục Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông , có tổng cộng 2 trang , thuộc thể loại .PDF, cùng chuyên mục còn có Từ vựng tiếng Anh lớp 10, Từ vựng tiếng Anh lớp 10 bài 2, Tiếng Anh lớp 10 bài 2, Từ vựng tiếng Anh, Tiếng Anh lớp 10 bài 2 ,bạn có thể download free , hãy giới thiệu cho mọi người cùng học tập . Để download file về, các bạn click chuột nút download bên dưới
Nhằm giúp quý thầy giáo viên có thêm tài liệu để giảng dạy, những em học sinh có thêm đa dạng tài liệu để ôn tập, thư viện TaiLieu, bên cạnh đó vn đã sưu tầm và tổng hợp những từ vị bài 2,còn cho biết thêm Tài liệu này sẽ giúp những em học sinh nắm vững nghĩa của những từ vị trong bài 2 school talks, nói thêm UNIT 2: SCHOOL TALKS, thêm nữa No, nói thêm là Words Phonetics Meaning 1 international (a) thuộc về quốc tế 2 flat (n) căn hộ 3 narrow (a) chật, hẹp 4 corner (n) góc 5 shop (n) cửa hàng 6 marital (a) thuộc về hôn nhân 7 status (n) trạng thái 8 stuck (a) bị kẹt 9 attitude (n) thái độ 10 opinion (n) quan điểm 11 profession (n) nghề nghiệp 12 awful (a) khủng khiếp 13 headache (n) đau đầu 14 backache (n) đau lưng 15 toothache (n) đau răng 16 semester (n) học kỳ 17 occupation (n) nghề nghiệp 18 occasion (n) dịp 19 applicable (a) có thể áp dụng 20 marvellous (a) kỳ lạ, kỳ diệu 21 nervous (a) lo âu 22 improve (v) cải thiện
UNIT 2: SCHOOL TALKS
No.

Words

Phonetics

Meaning

1 international (a)

thuộc về quốc tế

2 flat (n)

căn hộ

3 narrow (a)

chật, hẹp

4 corner (n)

góc

5 shop (n)

cửa hàng

6 marital (a)

thuộc về hôn nhân

7 status (n)

tình trạng

8 stuck (a)

bị kẹt

9 attitude (n)

thái độ

10 opinion (n)

ý kiến

11 profession (n)

nghề nghiệp

12 awful (a)

khủng khiếp

13 headache (n)

đau đầu

14 backache (n)

đau lưng

15 toothache (n)

đau răng

16 semester (n)

học kỳ

17 occupation (n)

nghề nghiệp

18 occasion (n)

dịp

19 applicable (a)

có thể áp dụng

20 marvellous (a)

kỳ lạ, kỳ diệu

21 nervous (a)

lo lắng

22 improve (v)

cải thiện

Queen Mama Class

23 consider (v)

xem xét

24 threaten (v)

đe dọa

25 situation (a)

tình huống, hoàn cảnh

Queen Mama Class

1097848

Sponsor Documents