Xem mẫu

  1. Chương 3: GIỚI THIỆU VỀ PHẦN MỀM MASTERCAM Mastercam đứng đầu thế giới về số người sử dụng Hình 3.1: MasterCam đứng đầu thế giới về số người sử dụng. Phần mềm MasterCam bao gồm 4 module:
  2. MasterCam Design : Thiết kế chung. MasterCam Mill : Gia công phay. MasterCam Lathe : Gia công tiện. MasterCam Wire : Gia công cắt dây. Giao diện chung của MasterCam tương đối trực quan và dễ sử dụng. Các thanh lệnh được sắp xếp theo từng nhóm riêng, và việc thực hiện các lệnh nhanh chóng bằng cách lựa chọn các biểu tượng trên thanh công cụ. Hình 3.2: Giao diện chính của MasterCam X3.
  3. Hình 3.3: Menu chính của MasterCamX3. Menu chính bao gồm các thanh công cụ:  Analyze: Phân tích đối tượng, hiển thị tọa độ và thông tin cơ sở của đối tượng được lựa chọn như điểm, đoạn thẳng, cung tròn…  Create: Tạo đối tượng hình học. Các đối tượng hình học này có thể là đoạn thẳng, đường thẳng, cung tròn…  File: Các thao tác xử lý với file: save, open, save as, export directory, import directory.  Edit: Chỉnh sửa đối tượng hình học bao gồm các lệnh fillet, trim, break, join.  Xform: Các thao tác trên đối tượng đã tạo bằng các lệnh mirror, rotate, scale, offset.  Solids: Thiết lập mô hình hình học của đối tượng theo phương pháp dựng hình của môi trường Solid Modeling.  Machine type: Chọn kiểu máy gia công.  Toolpaths: Tạo ra các đường chạy dao.  Setting: Thiết lập cấu hình cho MasterCam.  View: Lệnh phóng to thu nhỏ theo các kiểu Zoom Window, Zoom in/out.
  4.  Screen: Thiết lập thông số hiển thị, vẽ.  Help: Chức năng hỗ trợ, hướng dẫn. 3.1 Một số lệnh cơ bản 3.1.1 Lệnh New Ý nghĩa: tạo một bản vẽ mới. Thao tác: Từ Main Menu → File → New. Hình 3.4: Lệnh tạo bản vẽ mới. 3.1.2 Lệnh Open Ý nghĩa: mở bản vẽ có sẵn. Thao tác: Từ Main Menu → File → Open. Hình 3.5: Lệnh mở bản vẽ có sẵn.
  5. 3.1.3 Lệnh Save Ý nghĩa: Lưu bản vẽ. Thao tác: Từ Main Menu → File → Save. Xuất hiện bảng thoại: Hình 3.6: Lệnh lưu bản vẽ. Nhập tên vào mục File name → OK. 3.1.4 Lệnh Properties Ý nghĩa: Thông tin về tệp. Thao tác: Main Menu → File → Properties. Xuất hiện bảng thoại:
  6. File name: tên tệp. Created : ngày tạo. Modified: ngày sửa. Size: dung lượng file. Units: đơn vị.