of x

TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11

Đăng ngày | Thể loại: | Lần tải: 0 | Lần xem: 81 | Page: 5 | FileSize: M | File type: PDF
81 lần xem

TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11. TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11 Cheetahs : báo đốm Scatter :rải rác Throughout : khắp Estimate : ước tính Panda : gấu trúc Remain : vẫn còn Human race : loài người Influence on : ảnh hưởng lên Human beings : con người. Giống các tài liệu khác được thành viên chia sẽ hoặc do sưu tầm lại và giới thiệu lại cho các bạn với mục đích nghiên cứu , chúng tôi không thu tiền từ người dùng ,nếu phát hiện tài liệu phi phạm bản quyền hoặc vi phạm pháp luật xin thông báo cho website ,Ngoài thư viện tài liệu này, bạn có thể tải đồ án thạc sĩ tiến sĩ phục vụ tham khảo Có tài liệu tải về sai font không hiển thị đúng, có thể máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải các font .vntime củ về cài sẽ xem được.

https://tailieumienphi.vn/doc/tu-vung-unit-10-lop-11-q3vutq.html

Nội dung

TLMP xin trân trọng giới thiệu tới cộng đồng thư viện TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11.Để chia sẽ thêm cho các Thầy cô, các bạn sinh viên, học viên nguồn thư viện tham khảo giúp đỡ cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học, trân trọng kính mời bạn đọc đang cần cùng tham khảo ,Tài liệu TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11 trong danh mục ,Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông được giới thiệu bởi user trunghocphothong đến thành viên nhằm mục tiêu học tập , tài liệu này đã giới thiệu vào mục Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông , có tổng cộng 5 page , thuộc thể loại .PDF, cùng chuyên mục còn có kiến thức tiếng anh ,kĩ năng học tiếng anh ,tiếng anh phổ thông ,kĩ năng học tiếng anh ,ngữ pháp tiếng anh ,bạn có thể tải về free , hãy chia sẽ cho cộng đồng cùng xem . Để tải file về, đọc giả click chuột nút download bên dưới
TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11, bên cạnh đó Cheetahs : báo đốm, ngoài ra Scatter :rải rác, ngoài ra Throughout : khắp, nói thêm Estimate : ước tính, tiếp theo là Panda : gấu trúc, kế tiếp là Remain : vẫn còn, nói thêm là Human race : loài người, bên cạnh đó Influence on : ảnh hưởng lên,còn cho biết thêm Human beings : con người TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11 Cheetahs : báo đốm Scatter :rải rác Throughout : khắp Estimate : ước lượng Panda : gấu trúc Remain : vẫn còn Human race : loài người Influence on : ảnh hưởng lên Human beings : con người Forest : rừng Supply : cung cấp Agriculture : nông nghiệp Destroy : phá hủy Pollutant : chất ô nhiểm Habit : lề thói Result in : gây ra Serious : nghiêm trọng Consequence : hậu quả Rapid : mau chóng Disappear : biến mất Effort : cố gắng Protect : bảo vệ Environment : môi trường List : danh sách Fund : nguồn quỹ Establish : thiết lập Interference : sự can thiệp Decrease : giảm xuốn
TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 11 Cheetahs : báo đốm Scatter :rải rác Throughout : khắp Estimate : ước tính Panda : gấu trúc Remain : vẫn còn Human race : loài người Influence on : ảnh hưởng lên Human beings : con người Forest : rừng Supply : cung cấp Agriculture : nông nghiệp Destroy : phá hủy Pollutant : chất ô nhiểm Habit : thói quen Result in : gây ra Serious : nghiêm trọng Consequence : hậu quả Rapid : nhanh chóng Disappear : biến mất Effort : cố gắng Protect : bảo vệ Environment : môi trường List : danh sách Fund : nguồn quỹ Establish : thiết lập Interference : sự can thiệp Decrease : giảm xuống Peaceful : hòa bình, yên tĩnh Extinct : tuyệt chủng Dangerous : nguy hiểm Responsible : chịu trách nhiệm Scientist : nhà khoa học Chemical pollutant : hóa chất ô nhiểm Capture : bắt Vehicle : xe cộ Feature : đặc điểm Coastal : ven biển Abundant : dư thừa Resource : nguồn Stone tool : dụng cụ bằng đá Bone : xương Snore : ngáy Grateful : biết ơn Sentence : câu Ban : cấm ... - tailieumienphi.vn 332916

Sponsor Documents