of x

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 2

Đăng ngày | Thể loại: | Lần tải: 0 | Lần xem: 3 | Page: 7 | FileSize: M | File type: PDF
3 lần xem

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 2. Tham khảo tài liệu 'từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 2', ngoại ngữ, anh ngữ phổ thông phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả. Giống những giáo án bài giảng khác được bạn đọc giới thiệu hoặc do sưu tầm lại và giới thiệu lại cho các bạn với mục đích nâng cao trí thức , chúng tôi không thu tiền từ bạn đọc ,nếu phát hiện nội dung phi phạm bản quyền hoặc vi phạm pháp luật xin thông báo cho chúng tôi,Ngoài giáo án bài giảng này, bạn có thể tải tiểu luận miễn phí phục vụ tham khảo Một số tài liệu download mất font không xem được, có thể máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải các font .vntime củ về cài sẽ xem được.

https://tailieumienphi.vn/doc/tu-vung-tieng-anh-so-cap-unit-2-af8ttq.html

Nội dung

tailieumienphi.vn xin chia sẽ tới mọi người thư viện từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 2.Để chia sẽ thêm cho các thành viên nguồn tài liệu Tiếng Anh - Ngoại Ngữ,Tiếng Anh phổ thông cần thiết cho nghiên cứu khoa học.Trân trọng kính mời bạn đọc quan tâm cùng tham khảo ,Thư viện từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 2 thuộc chủ đề ,Tiếng Anh - Ngoại Ngữ,Tiếng Anh phổ thông được giới thiệu bởi thành viên tienganhphothong đến các bạn nhằm mục đích nghiên cứu , thư viện này đã giới thiệu vào mục Tiếng Anh - Ngoại Ngữ,Tiếng Anh phổ thông , có tổng cộng 7 page , thuộc file .PDF, cùng thể loại còn có kiến thức tiếng anh ,kĩ năng học tiếng anh ,tiếng anh phổ thông ,từ vựng tiếng anh ,ngữ pháp tiếng anh ,bạn có thể download free , hãy giới thiệu cho mọi người cùng xem . Để download file về, các bạn click chuột nút download bên dưới
Tham khảo tài liệu 'từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 2', ngoại ngữ, anh ngữ phổ biến phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả baker /ˈbeɪ, bên cạnh đó kəʳ/ - thợ làm bánh barber /ˈbɑː, bên cạnh đó bəʳ/ butcher /ˈbʊtʃ, cho biết thêm əʳ/ carpenter /ˈkɑː, cho biết thêm pɪn, kế tiếp là təʳ/ mì - thợ cắt tóc - người bán - thợ mộc thịt detective fingerprint fire extinguisher fire hydrant /dɪˈtek, bên cạnh đó tɪv/ /ˈfɪŋ,còn cho biết thêm gə, bên cạnh đó prɪnt//faɪəʳ ɪkˈstɪŋ, tiếp theo là gwɪ, ngoài ra ʃəʳ/ /faɪəʳ ˈhaɪ, nói thêm là drənt/ - thám tử - dấu vân tay - bình cứu hỏa - vòi nước máy fireman judge /dʒʌdʒ/ -/ˈfaɪə, thêm nữa mən/ handcuffs janitor thẩm phán - lính cứu hỏa /ˈdʒæn, tiếp theo là ɪ, bên cạnh đó təʳ/ (1) gavel (1) fire hose /ˈhænd, nói thêm là kʌfs/ - công nhân vệ /ˈgæv, cho biết thêm əl/ - cái búa /faɪəʳ həʊz/ - còng tay sinh (2) wig /wɪg/ - - vòi nước cứu bộ tóc giả hỏa reporter maid /meɪd/ mechanic /məˈkæn, nói thêm ɪk/ /rɪ
baker /ˈbeɪ.kəʳ/ - thợ làm bánh barber /ˈbɑː.bəʳ/ butcher /ˈbʊtʃ.əʳ/ carpenter /ˈkɑː.pɪn.təʳ/ mì - thợ cắt tóc - người bán - thợ mộc thịt detective fingerprint fire extinguisher fire hydrant /dɪˈtek.tɪv/ /ˈfɪŋ.gə.prɪnt//faɪəʳ ɪkˈstɪŋ.gwɪ.ʃəʳ/ /faɪəʳ ˈhaɪ.drənt/ - thám tử - dấu vân tay - bình cứu hỏa - vòi nước máy fireman judge /dʒʌdʒ/ -/ˈfaɪə.mən/ handcuffs janitor thẩm phán - lính cứu hỏa /ˈdʒæn.ɪ.təʳ/ (1) gavel (1) fire hose /ˈhænd.kʌfs/ - công nhân vệ /ˈgæv.əl/ - cái búa /faɪəʳ həʊz/ - còng tay sinh (2) wig /wɪg/ - - vòi nước cứu bộ tóc giả hỏa reporter maid /meɪd/ mechanic /məˈkæn.ɪk/ /rɪ`pɔrtəʳ/ - nữ giúp việc - thợ cơ khí - phóng viên meteorologist /ˌmiː.ti.ərˈɒl.ə.dʒɪst/ movers /ˈmuː.vəz/ painter /ˈpeɪn.təʳ/ - pipes /paɪps/ - nhà khí tượng - người vận thợ sơn - ống dẫn học chuyển đồ nước (khuân vác) policeman /pəˈliːs.mən/ - cảnh sát (1) nightstick plumber /ˈplʌm.əʳ/ /ˈnaɪt.stɪk/ - gậy tuần đêm tailor /ˈteɪ.ləʳ/ - thợ (2) holster /ˈhəʊl.stəʳ/ - thợ may ... - --nqh-- 302228

Sponsor Documents