of x

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: People's Background

Đăng ngày | Thể loại: | Lần tải: 3 | Lần xem: 0 | Page: 2 | FileSize: 0.12 M | File type: PDF
0 lần xem

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: People's Background. Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm nhiều tài liệu để ôn tập, thư viện TaiLieu.vn đã sưu tầm và tổng hợp các từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: People's Background. Mời các quý thầy cô cùng tham khảo!. Cũng như những giáo án bài giảng khác được bạn đọc chia sẽ hoặc do sưu tầm lại và giới thiệu lại cho các bạn với mục đích nâng cao trí thức , chúng tôi không thu tiền từ thành viên ,nếu phát hiện nội dung phi phạm bản quyền hoặc vi phạm pháp luật xin thông báo cho chúng tôi,Ngoài thư viện tài liệu này, bạn có thể download giáo án miễn phí phục vụ nghiên cứu Một số tài liệu tải về thiếu font chữ không xem được, thì do máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải các font .vntime củ về cài sẽ xem được.

https://tailieumienphi.vn/doc/tu-vung-tieng-anh-lop-10-unit-3-people-s-background-vbabuq.html

Nội dung

tailieumienphi.vn xin giới thiệu tới cộng đồng tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: People's Background.Để chia sẽ thêm cho các thành viên nguồn tài liệu Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông phục vụ cho công tác giảng dạy.Trân trọng kính mời đọc giả đang cần cùng tham khảo ,Tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: People's Background trong chuyên mục ,Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông được giới thiệu bởi bạn trunghocphothong tới cộng đồng nhằm mục đích nghiên cứu , tài liệu này được chia sẽ vào thể loại Tài Liệu Phổ Thông,Trung học phổ thông , có tổng cộng 2 trang , thuộc thể loại .PDF, cùng chuyên mục còn có Từ vựng tiếng Anh lớp 10, Từ vựng tiếng Anh lớp 10 bài 3, Tiếng Anh lớp 10 bài 3, Từ vựng tiếng Anh, Tiếng Anh lớp 10 bài 3 ,bạn có thể download miễn phí , hãy giới thiệu cho mọi người cùng nghiên cứu . Để download file về, các bạn click chuột nút download bên dưới
Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, những em học sinh có thêm đa dạng tài liệu để ôn tập, thư viện TaiLieu, nói thêm vn đã sưu tầm và tổng hợp những từ vị tiếng Anh lớp 10 Unit 3: People's Background,còn cho biết thêm Mời những quý thầy cô cùng tham khảo! UNIT 3: PEOPLE’S BACKGROUND No, cho biết thêm Words Phonetics Meaning 1 Training (n) huấn luyện 2 General education giáo dục phổ quát 3 Strong-willed (a) cứng cỏi, cương quyết 4 Ambitious (a) khát vọng, tham vọng 5 Intelligent (a) hợp lý 6 Brilliant (a) sáng chói, tài hoa 7 Humane (a) nhân đạo, nhân văn 8 Mature (a) trưởng thành, chín chắn 9 Harbour (v) nuôi dưỡng, chứa chấp 10 Background (n) kiến thức, quá trình huấn luyện 11 Career (n) sự nghiệp 12 Abroad (adv) ở nước ngoài 13 Appearance (n) ngoại hình 14 Private tutor (n) cô giáo 15 Interrupt (v) làm đứt quãng 16 Primary school trường tiểu học 17 Realise (v)
UNIT  3: PEOPLE’S BACKGROUND 
No.

Words

Phonetics

Meaning

1 Training (n)

đào tạo

2 General education

giáo dục phổ thông

3 Strong-willed (a)

cứng cỏi, kiên quyết

4 Ambitious (a)

khát vọng, tham vọng

5 Intelligent (a)

thông minh

6 Brilliant (a)

sáng chói, tài giỏi

7 Humane (a)

nhân đạo, nhân văn

8 Mature (a)

trưởng thành, chín chắn

9 Harbour (v)

nuôi dưỡng, chứa chấp

10 Background (n)

kiến thức, quá trình đào tạo

11 Career (n)

sự nghiệp

12 Abroad (adv)

ở nước ngoài

13 Appearance (n)

bề ngoài

14 Private tutor (n)

gia sư

15 Interrupt (v)

làm gián đoạn

16 Primary school

trường tiểu học

17 Realise (v)

thực hiện, nhận ra

18 Secondary school

Trung học cơ sở

20 degree

bằng cấp

21 With flying colours

với kết quả mỹ mãn

Queen Mama Class

22 Architecture

kiến trúc sư

23 From then on

Kể từ đó

24 PhD

tiến sĩ

25 Tragic (a)

bi kịch, bi thảm

26 Take up

đảm nhiệm, tiếp nhận

27 Office worker (n)

nhân viên văn phòng

28 Obtain (v)

giành được

29 Professor (n)

giáo sư

30 awarded

được tặng, được thưởng

31 Determine (v)

xác định

32 Experience (n)

kinh nghiệm, trải nghiệm

33 Ease (v)

làm dễ chịu

35 Humanitarian (a)

nhân đạo

36 CV

sơ yếu lý lịch

37 Attend (v)

tham dự

38 Previous (a)

trước, trước khi

39 Tourist guide

hướng dẫn viên du lịch

40 Telephonist (n)

điện thoại viên

41 Cue (n)

gợi ý

42 Travel agency (n)

hãng du lịch

43 Unemployed (a)

thất nghiệp

Queen Mama Class

1097849

Sponsor Documents